Skip to navigation Skip to main content
  • 홈페이지
  • ChiLinh Golf 에 대함
  • 서비스

    골프장

    약 325ha의 넓은 면적을 가진 ChiLinh Golf는 푸른 잔디로 둘러싸인 장엄한 녹색 언덕에 자리 잡은 자연 호수가있는 아름다운 계곡에 위치하고 있습니다.

    사람들을 매료시키는 아름다운 풍경을 가지고 있을 뿐만 아니라 각 골프장 지형에서 골퍼들은 코스에서 매우 흥미로운 도전을 통해 놀라움을 경험할 수 있는 기회를 갖게 될 것입니다.

    탐방하기
    피치 부킹

    Proshop

    프로샵 부스는 열린 공간 한가운데에 모든 선반을 진열하고 있으며, 타이틀리스트, 퓨마, 풋조이 등 유명 골프 브랜드의 제품을 전시하고 있다. 고객이 옷장에 추가할 수 있는 다양한 옵션을 제공하는 데 도움이 됩니다. ChiLinh Golf의 지식이 풍부하고 열정적인 직원은 고객이 원하는 제품을 찾을 수 있도록 조언할 준비가 되어 있습니다.

    클럽하우스
    레스토랑

    아름다운 현대식 건축 공간을 갖춘 클럽하우스 레스토랑은 높은 언덕 위에 지어져 골퍼들에게 위에서 내려다보는 골프장의 탁 트인 전망과 함께 진정으로 독특한 식사 체험을 제공합니다. 클럽하우스에서 플레이어는 장엄한 푸른 언덕으로 둘러싸인 자연 호수가 있는 아름다운 계곡을 볼 수 있습니다. 레스토랑은 유럽 및 아시아 요리를 포함한 다양한 지역 특선 요리를 선보입니다.

  • 가격표 및 프로모션
  • 뉴스 – 이벤트
    • 소식
    • 내부 뉴스
    • 이벤트
    • 공고
    • 경험 – 지식
    • 프로젝트
    • 지역 사회의 책임
  • 모집
  • 연락
Search
피치 부킹
VI | EN | KO
Menu
VI | EN | KO

피치 A - 힐야드

홀 1A

홀 2A

홀 3A

홀 4A

홀 5A

홀 6A

홀 7A

홀 8A

홀 9A

피치 B - 밸리 코트

홀 1B

홀 2B

홀 3B

홀 4B

홀 5B

홀 6B

홀 7B

홀 8B

홀 9B

피치 C - 레이크 야드

홀 1C

홀 2C

홀 3C

홀 4C

홀 5C

홀 6C

홀 7C

홀 8C

홀 9C

logochilinhgolffooter
clgft

베트남 – Hai Phong – Chu Van An동 – Thai Hoc 3주거 지역 – Nguyen Thai Hoc길 – 445호

booking@chilinhgolf.com
1900 6696
  • 소개하다
    • About us - KO
    • 신병 모집
    • 자주하는 질문
  • 뉴스 – 이벤트
    • 내부 뉴스
    • 소식
  • 조항 – 정책
    • Terms of use - KO
    • Payment Regulations - KO
    • 불만 해결 정책
    • 보안 및 개인 정보 보호 정책
CHILINH GOLF 2023 .
찾고 있는 게시물을 보려면 입력을 시작하세요.
  • Home-KO
  • About ChiLinh Golf – Ko
  • Golf-Course-Ko
  • Golf rates & Promotion-KO
  • 소식
  • Careers-Ko
  • Contact-KO
  • Booking – KO

Hố 1A

PAR 5 / Index 6

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

560 YARDS

533 YARDS

489 YARDS

463 YARDS

Hố 2A

PAR 4 / Index 9

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

307 YARDS

285 YARDS

248 YARDS

208 YARDS

Hố 3A

PAR 4 / Index 1

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

 

427 YARDS

382 YARDS

362 YARDS

344 YARDS

Hố 4A

PAR 4 / Index 8

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

284 YARDS

266YARDS

254 YARDS

231 YARDS

Hố 5A

PAR 3 / Index 3

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

164 YARDS

146 YARDS

123 YARDS

100 YARDS

Hố 6A

PAR 4 / Index 4

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

390 YARDS

364 YARDS

335 YARDS

290 YARDS

Hố 7A

PAR 5 / Index 5

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

515 YARDS

476 YARDS

462 YARDS

406 YARDS

Hố 8A

PAR 3 / Index 7

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

183 YARDS

140 YARDS

125 YARDS

104 YARDS

Hố 9A

PAR 4 / Index 2

Với đặc điểm sân bám theo các dải đồi tự nhiên, sơ đồ sân theo hình zích zắc, thách thức chủ đạo của sân là địa hình sân nhấp nhô, khu vực phát bóng đa số ở trên cao, bề mặt green không bằng phẳng.

471 YARDS

424 YARDS

369 YARDS

334 YARDS

Hố 1B

PAR 4 / Index 1

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

435 YARDS

395 YARDS

357 YARDS

307 YARDS

Hố 2B

PAR 4 / Index 4

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

397 YARDS

373 YARDS

353 YARDS

332 YARDS

Hố 3B

PAR 4 / Index 6

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

403 YARDS

383 YARDS

314 YARDS

274 YARDS

Hố 4B

PAR 4 / Index 3

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

441 YARDS

409 YARDS

389 YARDS

362 YARDS

Hố 5B

PAR 5 / Index 5

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

578 YARDS

558 YARDS

526 YARDS

498 YARDS

Hố 6B

PAR 3 / Index 7

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

192 YARDS

171 YARDS

158 YARDS

130 YARDS

Hố 7B

PAR 4 / Index 2

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

489 YARDS

443 YARDS

394 YARDS

350 YARDS

Hố 8B

PAR 3 / Index 9

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

164 YARDS

159 YARDS

139 YARDS

109 YARDS

Hố 9B

PAR 5 / Index 8

Quang cảnh sân thoáng đãng với fairway dài, thoáng tầm nhìn, bề mặt sân tương đối bằng phẳng nhưng số lượng bẫy khá nhiều và green sẽ đổ theo độ dốc của địa hình.

 

510 YARDS

496 YARDS

458 YARDS

407 YARDS

Hố 1C

PAR 5 / Index 5

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

557 YARDS

542 YARDS

491 YARDS

423 YARDS

Hố 2C

PAR 4 / Index 1

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

434 YARDS

408 YARDS

390 YARDS

347 YARDS

Hố 3C

PAR 4 / Index 7

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

310 YARDS

307 YARDS

305 YARDS

257 YARDS

Hố 4C

PAR 3 / Index 8

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

151 YARDS

149 YARDS

125 YARDS

103 YARDS

Hố 5C

PAR 4 / Index 9

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

315 YARDS

291 YARDS

280 YARDS

241 YARDS

Hố 6C

PAR 4 / Index 3

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

401 YARDS

386 YARDS

337 YARDS

286 YARDS

Hố 7C

PAR 4 / Index 6

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

406 YARDS

383 YARDS

351 YARDS

283 YARDS

Hố 8C

PAR 3 / Index 4

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

195 YARDS

176 YARDS

153 YARDS

142 YARDS

Hố 9C

PAR 5 / Index 2

Nằm trong khu vực có hồ lớn, các hố có hồ nước cắt ngang và hồ nước mặt bên, địa hình fairway tương đối bằng phẳng, green đổ dốc theo địa hình của hố.

 

660 YARDS

632 YARDS

551 YARDS

517 YARDS

홀 1A

PAR 5 / Index 6

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

560 YARDS

533 YARDS

489 YARDS

463 YARDS

홀 2A

PAR 4 / Index 9

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

307 YARDS

285 YARDS

248 YARDS

208 YARDS

홀 3A

PAR 4 / Index 1

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

427 YARDS

382 YARDS

362 YARDS

344 YARDS

홀 4A

PAR 4 / Index 8

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

284 YARDS

266YARDS

254 YARDS

231 YARDS

홀 5A

PAR 3 / Index 3

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

164 YARDS

146 YARDS

123 YARDS

100 YARDS

홀 6A

PAR 4 / Index 4

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

390 YARDS

364 YARDS

335 YARDS

290 YARDS

홀 7A

PAR 5 / Index 5

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

515 YARDS

476 YARDS

462 YARDS

406 YARDS

홀 8A

PAR 3 / Index 7

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

183 YARDS

140 YARDS

125 YARDS

104 YARDS

홀 9A

PAR 4 / Index 2

자연 언덕 스트립을 따르는 필드의 특성으로 필드 계획은 지그재그이며, 필드의 주요 과제는 기복이 심한 필드 지형이며, 티 영역은 대부분 위에 있으며, 녹색 표면은 고르지 않습니다.

471 YARDS

424 YARDS

369 YARDS

334 YARDS

홀 1B

PAR 4 / Index 1

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

435 YARDS

395 YARDS

357 YARDS

307 YARDS

홀 2B

PAR 4 / Index 4

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

397 YARDS

373 YARDS

353 YARDS

332 YARDS

홀 3B

PAR 4 / Index 6

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

403 YARDS

383 YARDS

314 YARDS

274 YARDS

홀 4B

PAR 4 / Index 3

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

441 YARDS

409 YARDS

389 YARDS

362 YARDS

홀 5B

PAR 5 / Index 5

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

578 YARDS

558 YARDS

526 YARDS

498 YARDS

홀 6B

PAR 3 / Index 7

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

192 YARDS

171 YARDS

158 YARDS

130 YARDS

홀 7B

PAR 4 / Index 2

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

489 YARDS

443 YARDS

394 YARDS

350 YARDS

홀 8B

PAR 3 / Index 9

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

164 YARDS

159 YARDS

139 YARDS

109 YARDS

홀 9B

PAR 5 / Index 8

피치의 전망은 긴 페어웨이, 탁 트인 전망으로 통풍이 잘되며 마당의 표면은 비교적 평평하지만 트랩의 수는 상당히 많고 그린은 지형의 경사면을 따라 떨어집니다.

510 YARDS

496 YARDS

458 YARDS

407 YARDS

홀 1C

PAR 5 / Index 5

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

557 YARDS

542 YARDS

491 YARDS

423 YARDS

홀 2C

PAR 4 / Index 1

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

434 YARDS

408 YARDS

390 YARDS

347 YARDS

홀 3C

PAR 4 / Index 7

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

310 YARDS

307 YARDS

305 YARDS

257 YARDS

홀 4C

PAR 3 / Index 8

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

151 YARDS

149 YARDS

125 YARDS

103 YARDS

홀 5C

PAR 4 / Index 9

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

315 YARDS

291 YARDS

280 YARDS

241 YARDS

홀 6C

PAR 4 / Index 3

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

401 YARDS

386 YARDS

337 YARDS

286 YARDS

홀 7C

PAR 4 / Index 6

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

406 YARDS

383 YARDS

351 YARDS

283 YARDS

홀 8C

PAR 3 / Index 4

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

195 YARDS

176 YARDS

153 YARDS

142 YARDS

홀 9C

PAR 5 / Index 2

큰 호수, 단면 호수가 있는 구멍 및 측면 호수가 있는 지역에 위치한 페어웨이 지형은 구덩이의 지형에 따라 비교적 평평하고 녹색 내리막입니다.

660 YARDS

632 YARDS

551 YARDS

517 YARDS